Dân số Maldives 2024

Dân số Maldives 2024 là 527.799 người tính đến ngày 1 tháng 7 năm 2024, dựa trên ước tính mới nhất của Liên hợp quốc năm 2024.

Thông tin nhanh về Dân số Maldives năm 2024

Dân số Maldives

Chọn quốc gia khác

Bảng dân số Maldives 2024 và lịch sử

Năm Dân số % thay đổi hàng năm Thay đổi theo năm Di dân ròng Tuổi trung vị Tuổi thọ bình quân Tỷ số giới tính (Nam/100 Nữ) Mật độ (N/Km²)
2024 527.799 0,36% 1.910 -2.421 31,9 81,3 162,6 1.759,3
2023 525.994 0,32% 1.700 -2.877 31,1 81,0 163,8 1.753,3
2022 524.106 0,40% 2.075 -2.674 30,3 80,8 164,8 1.747,0
2021 516.154 2,68% 13.831 9.412 29,7 78,1 163,8 1.720,5
2020 502.118 2,84% 14.239 9.642 29,1 78,7 160,7 1.673,7
2015 428.154 3,56% 15.244 9.324 26,6 78,6 144,2 1.427,2
2010 360.792 3,53% 12.718 6.369 23,4 76,8 126,9 1.202,6
2005 306.429 1,66% 5.076 578 20,4 74,8 110,5 1.021,4
2000 282.019 1,65% 4.665 300 17,7 70,9 110,3 940,1
1995 256.649 2,29% 5.874 -302 15,8 67,0 110,1 855,5
1990 224.762 3,20% 7.182 -271 15,4 63,1 111,1 749,2
1985 190.169 3,45% 6.554 -382 15,9 59,2 113,0 633,9
1980 164.835 2,81% 4.634 -903 15,8 54,8 113,9 549,5
1975 143.158 3,00% 4.296 -14 15,9 49,6 115,9 477,2
1970 123.219 3,04% 3.747 330 16,2 44,5 116,3 410,7
1965 104.102 4,27% 4.446 1.709 18,9 40,8 116,3 347,0
1960 91.189 2,42% 2.209 -32 19,6 38,2 120,1 304,0
1955 81.602 2,03% 1.659 0 18,8 37,0 125,0 272,0
1950 74.448 1,64% 1.218 0 17,4 36,5 130,6 248,2

Bảng dự báo dân số Maldives

Năm Dân số % thay đổi hàng năm Thay đổi theo năm Di dân ròng Tuổi trung vị Tuổi thọ bình quân Tỷ số giới tính (Nam/100 Nữ) Mật độ (N/Km²)
2025 529.676 0,35% 1.844 -2.283 32,7 81,5 161,1 1.765,6
2030 539.667 0,40% 2.174 -1.138 36,5 82,6 154,8 1.798,9
2035 551.594 0,45% 2.486 -524 40,3 83,6 149,4 1.838,6
2040 564.798 0,50% 2.843 -94 44,0 84,4 144,6 1.882,7
2045 578.453 0,46% 2.678 42 47,2 85,2 140,0 1.928,2
2050 589.962 0,31% 1.817 -32 49,4 85,9 135,7 1.966,5
2055 595.918 0,12% 723 104 49,9 86,6 131,4 1.986,4
2060 595.687 -0,10% -568 139 50,7 87,2 126,9 1.985,6
2065 588.440 -0,34% -1.984 40 52,2 87,7 121,8 1.961,5
2070 575.169 -0,56% -3.209 30 53,2 88,3 115,9 1.917,2
2075 557.014 -0,72% -4.008 205 53,1 88,8 109,3 1.856,7
2080 535.373 -0,83% -4.442 232 51,5 89,4 102,2 1.784,6
2085 513.876 -0,80% -4.103 246 49,1 89,9 95,5 1.712,9
2090 495.579 -0,64% -3.148 173 47,6 90,5 90,0 1.651,9
2095 483.070 -0,41% -1.956 203 47,4 91,1 86,3 1.610,2
2100 474.919 -0,31% -1.448 41 47,7 91,6 84,4 1.583,1

Xem thêm:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *