Dân số TP Hồ Chí Minh (cũ)

Dân số TP Hồ Chí Minh (cũ) là 9.521.886 người tính đến ngày 1/4/2024 theo kết quả điều tra dân số giữa kỳ năm 2024, đứng thứ 1 cả nước.

>> Dân số TP HCM (sáp nhập)

Thông tinh nhanh về Dân số TP Hồ Chí Minh (cũ)

Chọn tỉnh khác

Bảng dân số TP Hồ Chí Minh (cũ) và lịch sử

Năm Dân số trung bình % Dân số cả nước Xếp hạng cả nước Diện tích (Km2) Mật độ dân số (Người/Km2) Tỷ lệ tăng dân số (%) Tỷ suất di cư thuần (‰) Tỷ suất sinh Tỷ suất giới tính (Nam /100 Nữ) Tuổi thọ trung bình
2024 9.521.886 9,42 1 2.095 4.544 0,69 25,8 1,4 94,9 76,6
2023 9.456.700 9,43 1 2.095 4.513 0,71 6,8 1,3 93,5 76,5
2022 9.389.720 9,44 1 2.095 4.481 2,43 7,2 1,4 94,4 76,3
2021 9.166.840 9,31 1 2.095 4.375 -0,66 21,8 1,5 98,3 76,2
2020 9.227.600 9,46 1 2.095 4.404 2,09 18,0 1,5 98,3 76,5
2019 9.038.600 9,37 1 2.061 4.385 5,12 15,2 1,4 100,7 76,6
2018 8.598.700 9,08 1 2.061 4.171 1,82 6,1 1,3 100,7 76,6
2017 8.444.600 9,02 1 2.061 4.097 1,77 5,3 1,4 100,6
2016 8.297.500 8,95 1 2.061 4.025 1,86 6,6 1,2 100,5
2015 8.146.300 8,88 1 2.096 3.888 2,06 4,6 1,5 100,4
2014 7.981.900 8,80 1 2.096 3.809 2,07 5,5 1,4 100,3
2013 7.820.000 8,71 1 2.096 3.732 2,08 6,2 1,7 100,3
2012 7.660.300 8,63 1 2.096 3.655 2,16 7,6 1,3 100,2

Dân số các thành phố, quận, huyện thuộc TP Hồ Chí Minh (cũ)

(Theo kết quả Tổng điều tra dân số năm 2019)

TT Tên đơn vị
hành chính
Chú thích Dân số
(người)
Diện tích
(km²)
Mật độ dân số
(người/km²)
Số ĐVHC
cấp xã
1 Bình Chánh huyện 705.508 253 2.792 16
2 Bình Tân quận 784.173 52 15.109 10
3 Bình Thạnh quận 499.164 21 23.998 15
4 Cần Giờ huyện 71.526 704 102 7
5 Củ Chi huyện 462.047 435 1.063 21
6 Gò Vấp quận 676.899 20 34.360 12
7 Hóc Môn huyện 542.243 109 4.966 12
8 Nhà Bè huyện 206.837 100 2.060 7
9 Phú Nhuận quận 163.961 5 33.461 11
10 Quận 1 quận 142.625 8 18.523 10
11 Quận 3 quận 190.375 5 38.852 10
12 Quận 4 quận 175.329 4 41.745 10
13 Quận 5 quận 159.073 4 36.994 10
14 Quận 6 quận 233.561 7 32.439 10
15 Quận 7 quận 360.155 36 10.088 10
16 Quận 8 quận 424.667 19 22.118 10
17 Quận 10 quận 234.819 6 41.196 11
18 Quận 11 quận 209.867 5 41.150 10
19 Quận 12 quận 620.146 53 11.745 11
20 Tân Bình quận 474.792 22 21.196 15
21 Tân Phú quận 485.348 16 30.146 11
22 Thủ Đức thành phố 1.013.795 212 4.791 34

Dân số các dân tộc tại TP Hồ Chí Minh (cũ)

TT Dân tộc  Dân số dân tộc tại TP. Hồ Chí Minh  Nam  Nữ % dân số TP. Hồ Chí Minh Dân số dân tộc cả nước % dân số dân tộc cả nước
1 Kinh 8.523.173 4.144.716 4.378.457 94,77% 82.085.826 10,38%
2 Hoa 382.826 194.833 187.993 4,26% 749.466 51,08%
3 Khmer 50.422 24.678 25.744 0,56% 1.319.652 3,82%
4 Chăm 10.509 5.092 5.417 0,12% 178.948 5,87%
5 Tày 4.773 2.212 2.561 0,05% 1.845.492 0,26%
6 Mường 3.972 1.987 1.985 0,04% 1.452.095 0,27%
7 Nùng 3.135 1.398 1.737 0,03% 1.083.298 0,29%
8 Thái 2.905 1.346 1.559 0,03% 1.820.950 0,16%
9 Ê đê 2.784 969 1.815 0,03% 398.671 0,70%
10 Gia Rai 1.350 539 811 0,02% 513.930 0,26%
11 Cơ Ho 681 267 414 0,01% 200.800 0,34%
12 Ba Na 588 241 347 0,01% 286.910 0,20%
13 Mnông 480 172 308 0,01% 127.334 0,38%
14 Dao 403 191 212 0,00% 891.151 0,05%
15 Thổ 333 147 186 0,00% 91.430 0,36%
16 Raglay 324 98 226 0,00% 146.613 0,22%
17 Mông 293 153 140 0,00% 1.393.547 0,02%
18 Xơ Đăng 288 118 170 0,00% 212.277 0,14%
19 Hrê 254 135 119 0,00% 149.460 0,17%
20 Sán Dìu 210 100 110 0,00% 183.004 0,11%
21 Bru Vân Kiều 187 72 115 0,00% 94.598 0,20%
22 Chơ Ro 181 86 95 0,00% 29.520 0,61%
23 Sán Chay 169 71 98 0,00% 201.398 0,08%
24 Mạ 168 55 113 0,00% 50.322 0,33%
25 Xtiêng 160 56 104 0,00% 100.752 0,16%
26 Cơ Tu 142 82 60 0,00% 74.173 0,19%
27 Tà Ôi 114 62 52 0,00% 52.356 0,22%
28 Khơ mú 95 54 41 0,00% 90.612 0,10%
29 Chu Ru 80 26 54 0,00% 23.242 0,34%
30 Co 36 16 20 0,00% 40.442 0,09%
31 Giáy 29 15 14 0,00% 67.858 0,04%
32 Rơ Măm 26 13 13 0,00% 639 4,07%
33 Si La 24 12 12 0,00% 909 2,64%
34 Gié Triêng 22 8 14 0,00% 63.322 0,03%
35 Lào 17 7 10 0,00% 17.532 0,10%
36 Ngái 15 10 5 0,00% 1.649 0,91%
37 La Chí 10 2 8 0,00% 15.126 0,07%
38 Chứt 10 5 5 0,00% 7.513 0,13%
39 Mảng 9 4 5 0,00% 4.650 0,19%
40 Hà Nhì 8 3 5 0,00% 25.539 0,03%
41 Xinh Mun 8 3 5 0,00% 29.503 0,03%
42 Brâu 8 8 0,00% 525 1,52%
43 La Ha 6 2 4 0,00% 10.157 0,06%
44 Lô Lô 4 2 2 0,00% 4.827 0,08%
45 Lự 4 3 1 0,00% 6.757 0,06%
46 Ơ Đu 4 1 3 0,00% 428 0,93%
47 Phù Lá 2 1 1 0,00% 12.471 0,02%
48 Pu Péo 2 1 1 0,00% 903 0,22%
49 Cống 2 2 0,00% 2.729 0,07%
50 Bố Y 1 1 0,00% 3.232 0,03%
51 Pà Thẻn 1 1 0,00% 8.248 0,01%
52 La Hủ 1 1 0,00% 12.113 0,01%
53 Kháng 1 1 0,00% 16.180 0,01%
54 Cờ Lao 4.003 0,00%

Bạn có biết?:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *